何患無辭 hé huàn wú cí · hà hoạn vô từ Hán Việt: hà hoạn vô từ · Pinyin: hé huàn wú cí Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 患 (hoạn) + 無 (vô) + 辭 (từ)Pinyinhé huàn wú cíHán Việthà hoạn vô từCấu tạo何 + 患 + 無 + 辭 · hà + hoạn + vô + từ nghĩa thành phần: hà + hoạn + vô + từ Nghĩa EngCihui 何患無辭 éhuànwúcí f.e. A pretext for...is never wanting.