何所不爲

hé suǒ bù wéi hà sở bất vi

Hán Việt: hà sở bất vi · Pinyin: hé suǒ bù wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (sở) + (bất) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 还有什么事他不能做出来呢?形容什么坏事都能干得出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用反问的语气表示无所不为。
  • Tân Hoa Tự Điển 用反问的语气表示无所不为。