何所不有

hé suǒ bù yǒu hà sở bất hữu

Hán Việt: hà sở bất hữu · Pinyin: hé suǒ bù yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (sở) + (bất) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用反问的语气表示无所不有。