何所不为 hà sở bất vi Hán Việt: hà sở bất vi Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 所 (sở) + 不 (bất) + 为 (vi)Hán Việthà sở bất viCấu tạo何 + 所 + 不 + 为 · hà + sở + bất + vi nghĩa thành phần: hà + sở + bất + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 還有什麼不敢做。即任何事都做得出來。《南史.卷二七.孔靖傳》:「十歲便能為盜,長大何所不為?」