何罪之有
hà tội chi hữu
Hán Việt: hà tội chi hữu · Pinyin: hé zuì zhī yǒu
Tổng quan
có tội gì
Nghĩa
Việt
- Cihui có tội gì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 那裡有罪。反問的語氣,表示無罪。《初刻拍案驚奇》卷一二:「此正前定之事,何罪之有?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即“有何罪”,有什么罪呢?用反问的语气表示清白无辜,没有过错。
- Tân Hoa Tự Điển 即有何罪”,有什么罪呢?用反问的语气表示清白无辜,没有过错。