何肉周妻 hé ròu zhōu qī · hà nhục chu thê Hán Việt: hà nhục chu thê · Pinyin: hé ròu zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 肉 (nhục) + 周 (chu) + 妻 (thê)Pinyinhé ròu zhōu qīHán Việthà nhục chu thêCấu tạo何 + 肉 + 周 + 妻 · hà + nhục + chu + thê nghĩa thành phần: hà + nhục + chu + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周:南朝周颙;何:南朝何胤。周颙有妻子,何胤吃肉。比喻各有所累。