何苦乃爾 hé kǔ nǎi ěr · hà khổ nãi nhĩ Hán Việt: hà khổ nãi nhĩ · Pinyin: hé kǔ nǎi ěr Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 苦 (khổ) + 乃 (nãi) + 爾 (nhĩ)Pinyinhé kǔ nǎi ěrHán Việthà khổ nãi nhĩCấu tạo何 + 苦 + 乃 + 爾 · hà + khổ + nãi + nhĩ nghĩa thành phần: hà + khổ + nãi + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乃:竟然;尔:如此。何苦到这种地步呢?用反问的语气,表示不值得,没有必要。