何見之晚

hé jiàn zhī wǎn hà kiến chi vãn

Hán Việt: hà kiến chi vãn · Pinyin: hé jiàn zhī wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (kiến) + (chi) + (vãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怎麼這麼晚才想到。譏笑人見識不足。《史記.卷八七.李斯傳》:「此必然之效也。君何見之晚?」