何見之晚 hé jiàn zhī wǎn · hà kiến chi vãn Hán Việt: hà kiến chi vãn · Pinyin: hé jiàn zhī wǎn Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 見 (kiến) + 之 (chi) + 晚 (vãn)Pinyinhé jiàn zhī wǎnHán Việthà kiến chi vãnCấu tạo何 + 見 + 之 + 晚 · hà + kiến + chi + vãn nghĩa thành phần: hà + kiến + chi + vãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为什么到现在才见到它?讽刺人孤陋寡闻。