何許人也 hé xǔ rén yě · hà hứa nhân dã Hán Việt: hà hứa nhân dã · Pinyin: hé xǔ rén yě Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 許 (hứa) + 人 (nhân) + 也 (dã)Pinyinhé xǔ rén yěHán Việthà hứa nhân dãCấu tạo何 + 許 + 人 + 也 · hà + hứa + nhân + dã nghĩa thành phần: hà + hứa + nhân + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何:什么;许:地方。指不知来自何方,来历不明的人。