何謙焚祠 hé qiān fén cí · hà khiêm phần từ Hán Việt: hà khiêm phần từ · Pinyin: hé qiān fén cí Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 謙 (khiêm) + 焚 (phần) + 祠 (từ)Pinyinhé qiān fén cíHán Việthà khiêm phần từCấu tạo何 + 謙 + 焚 + 祠 · hà + khiêm + phần + từ nghĩa thành phần: hà + khiêm + phần + từ