何足掛懷 hà túc quải hoài Hán Việt: hà túc quải hoài Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 足 (túc) + 掛 (quải) + 懷 (hoài)Hán Việthà túc quải hoàiCấu tạo何 + 足 + 掛 + 懷 · hà + túc + quải + hoài nghĩa thành phần: hà + túc + quải + hoài Nghĩa EngCihui 何足掛懷 ézúguàhuái f.e. not worth thinking about