何足掛齒

hé zú guà chǐ hà túc quải xỉ

Hán Việt: hà túc quải xỉ · Pinyin: hé zú guà chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (túc) + (quải) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足:值得;挂齿:提及,谈及。哪里值得挂在嘴上。不值一提的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 足值得;挂齿提及,谈及。哪里值得挂在嘴上。不值一提的意思。

Eng

  • Cihui 何足掛齒 ézúguàchǐ f.e. not worth bothering about; don't mention it