何足爲奇 hé zú wéi qí · hà túc vi kì Hán Việt: hà túc vi kì · Pinyin: hé zú wéi qí Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 足 (túc) + 爲 (vi) + 奇 (kì)Pinyinhé zú wéi qíHán Việthà túc vi kìCấu tạo何 + 足 + 爲 + 奇 · hà + túc + vi + kì nghĩa thành phần: hà + túc + vi + kì Nghĩa EngCihui 何足為奇 ézúwéiqí f.e. be nothing wonderful/surprising