何郎傅粉 hé láng fù fěn · hà lang phó phấn Hán Việt: hà lang phó phấn · Pinyin: hé láng fù fěn Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 郎 (lang) + 傅 (phó) + 粉 (phấn)Pinyinhé láng fù fěnHán Việthà lang phó phấnCấu tạo何 + 郎 + 傅 + 粉 · hà + lang + phó + phấn nghĩa thành phần: hà + lang + phó + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傅粉:抹粉。原指何晏脸色白净,如同擦了粉一般。后指美男子。