餘業遺烈 yú yè yí liè · dư nghiệp di liệt Hán Việt: dư nghiệp di liệt · Pinyin: yú yè yí liè Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 業 (nghiệp) + 遺 (di) + 烈 (liệt)Pinyinyú yè yí lièHán Việtdư nghiệp di liệtCấu tạo餘 + 業 + 遺 + 烈 · dư + nghiệp + di + liệt nghĩa thành phần: dư + nghiệp + di + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗留下来的事业与功绩。