余分闰位 dư phân nhuận vị Hán Việt: dư phân nhuận vị Tổng quan Cấu tạo: 余 (dư) + 分 (phân) + 闰 (nhuận) + 位 (vị)Hán Việtdư phân nhuận vịCấu tạo余 + 分 + 闰 + 位 · dư + phân + nhuận + vị nghĩa thành phần: dư + phân + nhuận + vị