餘味回甘 yú wèi huí gān · dư vị hồi cam Hán Việt: dư vị hồi cam · Pinyin: yú wèi huí gān Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 味 (vị) + 回 (hồi) + 甘 (cam)Pinyinyú wèi huí gānHán Việtdư vị hồi camCấu tạo餘 + 味 + 回 + 甘 · dư + vị + hồi + cam nghĩa thành phần: dư + vị + hồi + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘:甜。余下的味道越回味越觉得美好。形容文学或艺术作品深刻含蓄,耐人寻味。