余响绕梁 yú xiǎng rào liáng · dư hưởng nhiễu lương Hán Việt: dư hưởng nhiễu lương · Pinyin: yú xiǎng rào liáng Tổng quan Cấu tạo: 余 (dư) + 响 (hưởng) + 绕 (nhiễu) + 梁 (lương)Pinyinyú xiǎng rào liángHán Việtdư hưởng nhiễu lươngCấu tạo余 + 响 + 绕 + 梁 · dư + hưởng + nhiễu + lương nghĩa thành phần: dư + hưởng + nhiễu + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"余音绕梁"。