余响遶梁 yú xiǎng rào liáng · dư hưởng nhiễu lương Hán Việt: dư hưởng nhiễu lương · Pinyin: yú xiǎng rào liáng Tổng quan Cấu tạo: 余 (dư) + 响 (hưởng) + 遶 (nhiễu) + 梁 (lương)Pinyinyú xiǎng rào liángHán Việtdư hưởng nhiễu lươngCấu tạo余 + 响 + 遶 + 梁 · dư + hưởng + nhiễu + lương nghĩa thành phần: dư + hưởng + nhiễu + lương