餘容面敘 dư dung diện tự Hán Việt: dư dung diện tự Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 容 (dung) + 面 (diện) + 敘 (tự)Hán Việtdư dung diện tựCấu tạo餘 + 容 + 面 + 敘 · dư + dung + diện + tự nghĩa thành phần: dư + dung + diện + tự Nghĩa EngCihui 餘容面敘 úróngmiànxù f.e. as for the rest, I will speak of it to you (in correspondence)