餘杯冷炙

yú bēi lěng zhì dư bôi lãnh chích

Hán Việt: dư bôi lãnh chích · Pinyin: yú bēi lěng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (bôi) + (lãnh) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指吃剩下来的酒食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指吃剩下来的酒食。