余煙將盡 yú yān jiāng jìn · dư yên tương tận Hán Việt: dư yên tương tận · Pinyin: yú yān jiāng jìn Tổng quan Cấu tạo: 余 (dư) + 煙 (yên) + 將 (tương) + 盡 (tận)Pinyinyú yān jiāng jìnHán Việtdư yên tương tậnCấu tạo余 + 煙 + 將 + 盡 · dư + yên + tương + tận nghĩa thành phần: dư + yên + tương + tận