餘留事務

yú liú shì wù dư lưu sự vụ

Hán Việt: dư lưu sự vụ · Pinyin: yú liú shì wù

Tổng quan

công việc chưa hoàn thành

Cấu tạo: (dư) + (lưu) + (sự) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc chưa hoàn thành

Eng

  • CC-CEDICT unfinished business
  • Cihui unfinished business