餘腥殘穢

yú xīng cán huì dư tinh tàn uế

Hán Việt: dư tinh tàn uế · Pinyin: yú xīng cán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tinh) + (tàn) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指吃剩的食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指吃剩的食物。