餘額承前 dư ngạch thừa tiền Hán Việt: dư ngạch thừa tiền Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 額 (ngạch) + 承 (thừa) + 前 (tiền)Hán Việtdư ngạch thừa tiềnCấu tạo餘 + 額 + 承 + 前 · dư + ngạch + thừa + tiền nghĩa thành phần: dư + ngạch + thừa + tiền Nghĩa EngCihui 餘額承前 ú'é chéngqián v.p. <acct.> balance brought forward