餘額清單 dư ngạch thanh đan Hán Việt: dư ngạch thanh đan Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 額 (ngạch) + 清 (thanh) + 單 (đan)Hán Việtdư ngạch thanh đanCấu tạo餘 + 額 + 清 + 單 · dư + ngạch + thanh + đan nghĩa thành phần: dư + ngạch + thanh + đan Nghĩa EngCihui 餘額清單 ú'é qīngdān n. statement of balance M:¹fèn/¹zhāng