餘食贅行 yú shí zhuì xíng · dư thực chuế hành Hán Việt: dư thực chuế hành · Pinyin: yú shí zhuì xíng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 食 (thực) + 贅 (chuế) + 行 (hành)Pinyinyú shí zhuì xíngHán Việtdư thực chuế hànhCấu tạo餘 + 食 + 贅 + 行 · dư + thực + chuế + hành nghĩa thành phần: dư + thực + chuế + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃剩的食物,身上的赘疣。比喻遭人讨厌的东西。