佛利伍麥剋 fú lì wǔ mài kè · phật lợi ngũ mạch khắc Hán Việt: phật lợi ngũ mạch khắc · Pinyin: fú lì wǔ mài kè Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 利 (lợi) + 伍 (ngũ) + 麥 (mạch) + 剋 (khắc)Pinyinfú lì wǔ mài kèHán Việtphật lợi ngũ mạch khắcCấu tạo佛 + 利 + 伍 + 麥 + 剋 · phật + lợi + ngũ + mạch + khắc nghĩa thành phần: phật + lợi + ngũ + mạch + khắc