佛华严三昧
phật hoa nghiêm tam muội
Hán Việt: phật hoa nghiêm tam muội
Tổng quan
phật hoa nghiêm tam muội (術語)見華嚴三昧條。☸
Cấu tạo: 佛 (phật) + 华 (hoa) + 严 (nghiêm) + 三 (tam) + 昧 (muội)
Nghĩa
Việt
- Cihui phật hoa nghiêm tam muội (術語)見華嚴三昧條。☸