佛口聖心 fó kǒu shèng xīn · phật khẩu thánh tâm Hán Việt: phật khẩu thánh tâm · Pinyin: fó kǒu shèng xīn Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 口 (khẩu) + 聖 (thánh) + 心 (tâm)Pinyinfó kǒu shèng xīnHán Việtphật khẩu thánh tâmCấu tạo佛 + 口 + 聖 + 心 · phật + khẩu + thánh + tâm nghĩa thành phần: phật + khẩu + thánh + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛的嘴巴,圣人的心肠。指言语温厚,心地慈善。