佛頭加穢

fó tóu jiā huì phật đầu gia uế

Hán Việt: phật đầu gia uế · Pinyin: fó tóu jiā huì

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (đầu) + (gia) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不好的东西放在好东西上面,玷污的好的东西。