佛山地區 fó shān dì qū · phật san địa khu Hán Việt: phật san địa khu · Pinyin: fó shān dì qū Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 山 (san) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinfó shān dì qūHán Việtphật san địa khuCấu tạo佛 + 山 + 地 + 區 · phật + san + địa + khu nghĩa thành phần: phật + san + địa + khu