佛心蛇口 fó xīn shé kǒu · phật tâm xà khẩu Hán Việt: phật tâm xà khẩu · Pinyin: fó xīn shé kǒu Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 心 (tâm) + 蛇 (xà) + 口 (khẩu)Pinyinfó xīn shé kǒuHán Việtphật tâm xà khẩuCấu tạo佛 + 心 + 蛇 + 口 · phật + tâm + xà + khẩu nghĩa thành phần: phật + tâm + xà + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻话虽说得好听,心肠却极狠毒。