佛性真如
phật tính chân như
Hán Việt: phật tính chân như
Tổng quan
(術語)佛性與真如也,為覺悟之性,故云佛性; 為不生不滅之實體,故云真如; 異名同法也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)佛性與真如也,為覺悟之性,故云佛性; 為不生不滅之實體,故云真如; 異名同法也。☸
- Tần suất từ [bktd] phật tính chân như (術語)佛性與真如也,為覺悟之性,故云佛性; 為不生不滅之實體,故云真如; 異名同法也。☸