佛性禪心 fó xìng chán xīn · phật tính thiện tâm Hán Việt: phật tính thiện tâm · Pinyin: fó xìng chán xīn Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 性 (tính) + 禪 (thiện) + 心 (tâm)Pinyinfó xìng chán xīnHán Việtphật tính thiện tâmCấu tạo佛 + 性 + 禪 + 心 · phật + tính + thiện + tâm nghĩa thành phần: phật + tính + thiện + tâm