佛手珊瑚 phật thủ san hô Hán Việt: phật thủ san hô Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 手 (thủ) + 珊 (san) + 瑚 (hô)Hán Việtphật thủ san hôCấu tạo佛 + 手 + 珊 + 瑚 · phật + thủ + san + hô nghĩa thành phần: phật + thủ + san + hô Nghĩa EngCihui caryophyllia