佛教歷史 fó jiào lì shǐ · phật giáo lịch sử Hán Việt: phật giáo lịch sử · Pinyin: fó jiào lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 教 (giáo) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinfó jiào lì shǐHán Việtphật giáo lịch sửCấu tạo佛 + 教 + 歷 + 史 · phật + giáo + lịch + sử nghĩa thành phần: phật + giáo + lịch + sử