佛教历史 fó jiào lì shǐ·phật giáo lịch sử Hán Việt: phật giáo lịch sử · Pinyin: fó jiào lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 教 (giáo) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinfó jiào lì shǐHán Việtphật giáo lịch sửTừ loạidanhCấu tạo佛 + 教 + 歷 + 史 · phật + giáo + lịch + sử nghĩa thành phần: phật + giáo + lịch + sử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lịch sử Phật giáoĐứcHandedict Geschichte des Buddhismus (S, Philos) Từ liên quan Gần nghĩa历史上地 · 历史上的 · 历史久远 · 历史事件 · 历史人物 · 历史学家 · 历史悠久 · 历史意义