佛教宗派

fó jiào zōng pàiphật giáo tông phái

Hán Việt: phật giáo tông phái · Pinyin: fó jiào zōng pài

Tổng quan

Cấu tạo: 佛 (phật) + 教 (giáo) + 宗 (tông) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tông phái Phật giáo

Đức

  • Handedict Schulen und Systeme des Buddhismus (S, Buddh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宗派主义 · 佛教徒 · 佛教的 · 佛教语 · 宗派分立罪 · 宗派心 · 宗派的 · 佛教历史