佛教藝術 fó jiào yì shù · phật giáo nghệ thuật Hán Việt: phật giáo nghệ thuật · Pinyin: fó jiào yì shù Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 教 (giáo) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinfó jiào yì shùHán Việtphật giáo nghệ thuậtCấu tạo佛 + 教 + 藝 + 術 · phật + giáo + nghệ + thuật nghĩa thành phần: phật + giáo + nghệ + thuật