佛旨綸音 fó zhǐ lún yīn · phật chỉ luân âm Hán Việt: phật chỉ luân âm · Pinyin: fó zhǐ lún yīn Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 旨 (chỉ) + 綸 (luân) + 音 (âm)Pinyinfó zhǐ lún yīnHán Việtphật chỉ luân âmCấu tạo佛 + 旨 + 綸 + 音 · phật + chỉ + luân + âm nghĩa thành phần: phật + chỉ + luân + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛的旨意,皇帝的诏令。指必须执行的命令。