佛朗明哥

fó lǎng míng gē phật lãng minh ca

Hán Việt: phật lãng minh ca · Pinyin: fó lǎng míng gē

Tổng quan

flamenco (Đài Loan) (từ mượn)

Cấu tạo: (phật) + (lãng) + (minh) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui flamenco (Đài Loan) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (loanword) flamenco
  • Cihui (Tw) (loanword) flamenco