佛朗明哥

fó lǎng míng gēphật lãng minh ca

Hán Việt: phật lãng minh ca · Pinyin: fó lǎng míng gē

Tổng quan

flamenco (Đài Loan) (từ mượn)

Cấu tạo: 佛 (phật) + 朗 (lãng) + 明 (minh) + 哥 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Flamenco

Eng

  • Cihui (Tw) (loanword) flamenco

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛朗机炮 · 佛朗机铳 · 佛朗禪師 · 佛朗哥 · 佛朗机 · 佛朗西斯