佛法無邊 phật pháp vô biên Hán Việt: phật pháp vô biên Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 法 (pháp) + 無 (vô) + 邊 (biên)Hán Việtphật pháp vô biênCấu tạo佛 + 法 + 無 + 邊 · phật + pháp + vô + biên nghĩa thành phần: phật + pháp + vô + biên Nghĩa EngCihui 佛法無邊 ófǎwúbiān f.e. The greatness of Buddhism is immeasurable.