佛洛依德派 phật lạc y đức phái Hán Việt: phật lạc y đức phái Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 洛 (lạc) + 依 (y) + 德 (đức) + 派 (phái)Hán Việtphật lạc y đức pháiCấu tạo佛 + 洛 + 依 + 德 + 派 · phật + lạc + y + đức + phái nghĩa thành phần: phật + lạc + y + đức + phái Nghĩa EngCihui 佛洛依德派 óluòyīdépài n. <loan> Freudianism