佛涅槃忌 phật niết bàn kị Hán Việt: phật niết bàn kị Tổng quan phật niết-bàn kị (行事)見涅槃會條。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 涅 (niết) + 槃 (bàn) + 忌 (kị)Hán Việtphật niết bàn kịCấu tạo佛 + 涅 + 槃 + 忌 · phật + niết + bàn + kị nghĩa thành phần: phật + niết + bàn + kị Nghĩa ViệtCihui phật niết-bàn kị (行事)見涅槃會條。☸