佛牙舍利

fó yá shě lì phật nha xá lợi

Hán Việt: phật nha xá lợi · Pinyin: fó yá shě lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (nha) + (xá) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"佛牙"。