佛立堡州 fú lì bǎo zhōu · phật lập bảo châu Hán Việt: phật lập bảo châu · Pinyin: fú lì bǎo zhōu Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 立 (lập) + 堡 (bảo) + 州 (châu)Pinyinfú lì bǎo zhōuHán Việtphật lập bảo châuCấu tạo佛 + 立 + 堡 + 州 · phật + lập + bảo + châu nghĩa thành phần: phật + lập + bảo + châu