佛蒙特州

fó méng tè zhōu phật mông đặc châu

Hán Việt: phật mông đặc châu · Pinyin: fó méng tè zhōu

Tổng quan

bang Vermont của Mỹ

Cấu tạo: (phật) + (mông) + (đặc) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bang Vermont của Mỹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 州名。位於美國東北部,面積二萬四千八百八十七平方公里,人口約四十七萬一千,首府為蒙特派利爾。以產乳酪、砂糖及大理石著名。工業產品有機械、電器、金屬製品、印刷等,礦產有石林、石綿。

Eng

  • Cihui Vermont, US state