佛郎機炮

fú láng jī pào phật lang ki pháo

Hán Việt: phật lang ki pháo · Pinyin: fú láng jī pào

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (lang) + (ki) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代泛称葡萄牙﹑西班牙人为佛郎机人,故称其所制火炮为"佛郎机炮"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代泛称葡萄牙﹑西班牙人为佛郎机人,故称其所制火炮为"佛郎机炮"。