佛郎機炮 fú láng jī pào · phật lang ki pháo Hán Việt: phật lang ki pháo · Pinyin: fú láng jī pào Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 郎 (lang) + 機 (ki) + 炮 (pháo)Pinyinfú láng jī pàoHán Việtphật lang ki pháoCấu tạo佛 + 郎 + 機 + 炮 · phật + lang + ki + pháo nghĩa thành phần: phật + lang + ki + pháo